Nghĩa tiếng Việt của

hold out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “holdout”.

1. kéo dài hoặc đủ dùng trong một khoảng thời gian, nhất là khi nguồn lực hạn chế

Cấu trúc: supplies/money hold out · hold out for a week · as long as something holds out

Our fuel should hold out until the next service station.

Nhiên liệu của chúng ta có lẽ đủ dùng đến trạm dịch vụ tiếp theo.

The team can stay as long as its food supplies hold out.

Đội có thể ở lại chừng nào nguồn thực phẩm còn đủ.

2. tiếp tục chống cự, không đầu hàng hoặc không chấp nhận yêu cầu

Cấu trúc: hold out against somebody/something · hold out for better terms · refuse to give in

The residents held out against the proposal for several months.

Cư dân kiên quyết phản đối đề xuất trong nhiều tháng.

The union is holding out for safer working conditions.

Công đoàn tiếp tục đấu tranh đòi điều kiện làm việc an toàn hơn.

3. đưa ra hoặc cho thấy có triển vọng, hy vọng hay khả năng đạt được điều gì

Cấu trúc: hold out hope/promise · hold out the possibility of something · hold out something to somebody

The new evidence holds out hope for a fair review.

Bằng chứng mới mở ra hy vọng về một cuộc xem xét công bằng.

The offer holds out the possibility of a long-term partnership.

Lời đề nghị cho thấy khả năng hình thành quan hệ đối tác lâu dài.

Lưu ý: Hold out có thể không có tân ngữ (supplies hold out) hoặc có tân ngữ (hold out hope). Hold out for something thường nghĩa là kiên trì đòi điều mình cho là xứng đáng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

holdout US /hˈoʊldaʊt/

noun

  1. the act of hiding playing cards in a gambling game so they are available for personal use later
  2. a refusal by a negotiator to come to terms in the hope of obtaining a better deal
  3. a negotiator who hopes to gain concessions by refusing to come to terms
    "their star pitcher was a holdout for six weeks"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.