Nghĩa tiếng Việt của
hold on
1. (thân mật) chờ một lát; thường dùng khi yêu cầu ai đó tạm dừng hoặc đợi trên điện thoại
Cấu trúc: hold on a minute/second · hold on while · please hold on
Hold on a moment while I check the booking.
Chờ một lát để tôi kiểm tra đặt chỗ.
Could you hold on? I’ll transfer your call.
Anh/chị chờ máy nhé? Tôi sẽ chuyển cuộc gọi.
2. nắm hoặc bám chặt để không bị rơi, trượt hay mất thăng bằng
Cấu trúc: hold on to something · hold on tight · hold on by one hand
Hold on to the rail as you go down the stairs.
Hãy bám vào tay vịn khi xuống cầu thang.
She held on tightly when the bus turned.
Cô bám chặt khi xe buýt rẽ.
3. tiếp tục tồn tại hoặc kiên trì trong tình huống khó khăn cho đến khi có thay đổi hay trợ giúp
Cấu trúc: hold on until · hold on to hope · manage to hold on
The small business held on through a difficult winter.
Doanh nghiệp nhỏ trụ vững qua một mùa đông khó khăn.
They held on until the rescue team arrived.
Họ cầm cự cho đến khi đội cứu hộ tới.
Lưu ý: Hold on có thể là lời yêu cầu chờ, hành động bám chắc hoặc nghĩa bóng “trụ vững”. Hold on to something nghĩa là tiếp tục giữ lấy vật hoặc niềm tin.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- be persistent, refuse to stop (Synonyms: persevere, persist, hang in, hang on)
"he persisted to call me every night"
"The child persisted and kept asking questions" - stop and wait, as if awaiting further instructions or developments (Synonyms: stop)
"Hold on a moment!" - hold the phone line open (Synonyms: hang on, hold the line)
"Please hang on while I get your folder" - hold firmly (Synonyms: grasp)
- retain possession of (Synonyms: keep)
"Can I keep my old stuffed animals?"
"She kept her maiden name after she married"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.