Nghĩa tiếng Việt của
hold out on
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. giấu, không đưa (thông tin, tiền) cho (ai)
Stop holding out on the details.
Đừng giấu chi tiết nữa đi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.