Nghĩa tiếng Việt của
ho
Phiên âm Mỹ /hoʊ/ BrE /həʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ho" phát âm Mỹ /hoʊ/ Anh /həʊ/ — audio file: ho.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
thán từ
ô! ồ! thế à!
này!
(hàng hải) kia!, kia kìa
land ho! — đất liền kia kìa! kia đất liền!
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ho-ho-ho; ho! to call attention (dated); Ho as a surname
Dễ nhầm
- ho is an interjection with specialized/dated uses; avoid it as a casual address because it can carry offensive associations
Mẫu câu giá trị
- “The children laughed when the actor gave a theatrical “ho, ho, ho.”” (Bọn trẻ bật cười khi diễn viên cất tiếng “ho, ho, ho” đầy kịch tính.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật