Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm himself (IPA + audio Mỹ/Anh)
“himself” đọc là /hɪmsˈɛlf/ (Mỹ). trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/ bật rõ phụ âm cuối — đừng nuốt (lỗi phổ biến nhất của người Việt).
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /hɪmsˈɛlf/
Lỗi người Việt hay sai
trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/ bật rõ phụ âm cuối — đừng nuốt (lỗi phổ biến nhất của người Việt).
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/h/ | h — thở hắt nhẹ |
/ɪ/ | i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước |
/m/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/s/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/ɛ/ | e mở — miệng hé, lưỡi trước |
/l/ | l — đầu lưỡi chạm lợi |
/f/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- he hurt himself — tự nó làm đau nó
- he himself told me — chính hắn đã bảo tôi
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- himself ↔ herself
"himself" /hɪmsˈɛlf/ ↔ "herself" /hərsˈɛlf/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɪm/ ↔ /ər/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - himself ↔ itself
"himself" /hɪmsˈɛlf/ ↔ "itself" /ɪtsˈɛlf/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/hɪm/ ↔ /ɪt/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - himself ↔ myself
"himself" /hɪmsˈɛlf/ ↔ "myself" /mˌaɪsˈɛlf/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/hɪm/ ↔ /maɪ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “himself”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “himself” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.