Nghĩa tiếng Việt của
hierarchical
Phiên âm Mỹ /ˌhaɪˈɹɑɹkəkəl/ BrE /ˌhaɪˈrɑːkəkəl/
Transcript: từ "hierarchical" phát âm Mỹ /ˌhaɪˈɹɑɹkəkəl/ Anh /ˌhaɪˈrɑːkəkəl/ — audio file: hierarchical.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
có thứ bậc, có tôn ti
Chuyên ngành kỹ thuật
có tôn ti
phân cấp
phân tầng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hierarchical = phân cấp (adj — AWL: "a hierarchical structure").
- hierarchy (n — thứ bậc: số nhiều hierarchies; "the hierarchy OF needs" (tháp nhu cầu — Maslow!).
- hierarchically (adv).
Dễ nhầm
- hierarchical (theo bậc — trên dưới) vs flat (phẳng — tổ chức ngang: "a flat team") vs layered (nhiều lớp — trung tính).
- "hierarchy" ≠ "archery" (bắn cung — bẫy nghe!).
Mẫu câu giá trị
- "The depot flattened its hierarchical rota approvals." (Bến xe làm phẳng quy trình duyệt ca phân cấp.)
- "Trust grows less hierarchical at night." (Ban đêm niềm tin bớt bậc thang.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật