Nghĩa tiếng Việt của
hi
Phiên âm Mỹ /haɪ/
Transcript: từ "hi" phát âm Mỹ /haɪ/ — audio file: hi.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1826) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
thán từ
(Mỹ) này!, ê! (gọi, chào)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Hi! / Hi there! = chào thân (informal — ngang "chào bạn"); văn viết dùng Hello/Dear.
- Say hi to… FOR me = gửi lời chào hộ (giới từ for — informal).
- "Hi, team" (mở email nội bộ — công sở informal).
Dễ nhầm
- hi (thân mật) vs hello (chung — văn nói/viết nhẹ) vs dear (kính gửi — thư formal, đã có note).
- "hi" KHÔNG dùng mở thư formal — "Dear Sir/Madam".
Mẫu câu giá trị
- "Shout hi to the night crew if you pass." (gửi chào đoàn đêm nếu bạn ghé qua.)
- "Hi all — ramps 3 and 4 reopen Monday." (Chào cả nhóm — dốc 3, 4 mở lại thứ Hai.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật