Nghĩa tiếng Việt của
he
Phiên âm Mỹ /hi/
Transcript: từ "he" phát âm Mỹ /hi/ — audio file: he.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #11) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
đại từ
nó, anh ấy, ông ấy... (chỉ người và động vật giống đực)
danh từ
đàn ông; con đực
(định ngữ) đực (động vật)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "he" chỉ người đàn ông/cậu bé đã được nhắc tới; động từ chia ngôi 3 số ít: "he works", "he has", "he does".
- Trong văn viết hiện đại, "he" cho nghề nghiệp chung ("a doctor… he") đang nhường chỗ cho "they" để trung tính giới.
Dễ nhầm
- "his" (của anh ấy) — "his book" / "his" đứng một mình: "That's not his, it's mine."
- "him" là tân ngữ: "Tell him the truth." Lỗi phổ biến: "He and me went" ❌ → "He and I went".
Mẫu câu giá trị
- "He's been working here since 2019." (anh ấy làm ở đây từ 2019 — he + has been + V-ing cho hành động kéo dài tới hiện tại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật