Nghĩa tiếng Việt của
hell
Phiên âm Mỹ /hɛl/
Transcript: từ "hell" phát âm Mỹ /hɛl/ — audio file: hell.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1743) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
địa ngục, âm ti; nơi tối tăm khổ cực
life is a hell under colonialism — dưới ách thực dân cuộc sống làm một địa ngục
hell on earth — địa ngục trần gian
chỗ giam những người bị bắt (trong trò chơi bắt tù binh của trẻ con)
sòng bạc
quỷ, đồ chết tiệt (trong câu rủa)
hell! — chết tiệt!
what the hell do you want? — mày muốn cái chết tiệt gì?
to go hell! — đồ chết tiệt!, quỷ tha ma bắt mày đi!
a hell of a...
kinh khủng, ghê khiếp, không thể chịu được
a hell of a way — đường xa kinh khủng
a hell of a noise — tiếng ồn ào không thể chịu được
to give somebody hell
đày đoạ ai, làm ai điêu đứng
xỉ vả ai, mắng nhiếc ai
like hell
hết sức mình, chết thôi
to work like hell — làm việc chết thôi
to run like hell — chạy chết thôi, chạy như ma đuổi
to ride hell for leather
(xem) ride
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go through hell = trải vất vả cực hình; a hell OF a + n (informal — cực kỳ: "a hell of a queue").
- "for the hell of it" (làm cho vui — informal); hellish (adj — địa ngục: "hellish traffic").
- Văn viết thi cử: tránh hell/swear — dùng "extremely difficult".
Dễ nhầm
- hell (địa ngục — tôn giáo/informal) vs hellhole (chốn khủng khiếp — chê nơi chốn).
- "to hell with…" (kệ — informal, không dùng bài thi).
Mẫu câu giá trị
- "Commuters went through hell during the bridge works." (người đi làm trải cực hình trong mùa sửa cầu).
- "It was a hell of a week for refunds." (một tuần oái oăm cho mảng hoàn tiền).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật