Nghĩa tiếng Việt của
hello
Phiên âm Mỹ /həˈloʊ/ BrE /həˈləʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hello" phát âm Mỹ /həˈloʊ/ Anh /həˈləʊ/ — audio file: hello.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #2803) Nên nhận biết ~B2
thán từ
chào anh!, chào chị!
này, này
ô này! (tỏ ý ngạc nhiên)
danh từ
tiếng chào
tiếng gọi "này, này" !
tiếng kêu ô này "! (tỏ ý ngạc nhiên)
nội động từ
chào
gọi "này, này"
kêu "ô này" (tỏ ý ngạc nhiên)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- say/answer hello; Hello, everyone; hello? on the phone
Dễ nhầm
- hello is a greeting or a way to check whether someone is listening; hi is more informal
Mẫu câu giá trị
- “She waved and called hello from across the street.” (Cô vẫy tay và gọi “xin chào” từ bên kia đường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật