Nghĩa tiếng Việt của

ground zero

Cụm từnoun phrase (uncountable or countable)Biên soạn riêng

1. điểm trên mặt đất nơi vụ nổ xảy ra/tâm điểm của vụ nổ

Cấu trúc: at ground zero · near the ground zero of an explosion

The blast destroyed buildings close to ground zero.

Vụ nổ phá hủy các tòa nhà gần tâm chấn.

Investigators mapped the area around ground zero.

Các điều tra viên lập bản đồ khu vực quanh tâm điểm vụ nổ.

2. (nghĩa bóng) tâm điểm chịu ảnh hưởng hoặc điểm bắt đầu của một sự kiện lớn

Cấu trúc: ground zero for a crisis · rebuild from ground zero

The coastal town became ground zero for the relief effort.

Thị trấn ven biển trở thành tâm điểm của nỗ lực cứu trợ.

The team had to rebuild the project from ground zero.

Nhóm phải xây dựng lại dự án từ con số không.

Lưu ý: Ground zero là điểm trên mặt đất nơi bom nổ hoặc vị trí ngay phía trên/dưới một vụ nổ; nghĩa rộng chỉ trung tâm chịu tác động mạnh nhất hoặc điểm khởi đầu của một sự kiện. Ground Zero viết hoa còn thường chỉ địa điểm Trung tâm Thương mại Thế giới ở New York sau vụ tấn công ngày 11/9/2001.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the point of detonation (or above or below) of a nuclear weapon
  2. the site of the World Trade Center before it was destroyed
  3. the target of a projectile (as a bomb or missile)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.