Nghĩa tiếng Việt của

crew

Phiên âm Mỹ /kɹu/ BrE /kru/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "crew" phát âm Mỹ /kɹu/ Anh /kru/ — audio file: crew.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2095) Nên nhận biết ~B2
danh từ
toàn bộ thuỷ thủ trên tàu; toàn bộ người lái và nhân viên trên máy bay
ban nhóm, đội (công tác...)
bọn, tụi, đám, bè lũ
thời quá khứ của crow
Chuyên ngành kinh tế
đoàn thuyền viên
nhóm biên tập quảng cáo
thuyền viên
Chuyên ngành kỹ thuật
ban
đoàn
đội
phi hành đoàn
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
đoàn thủy thủ
đội bay
đội tàu thủy
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
kíp (công nhân)
Lĩnh vực: toán & tin
tổ đội

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật