Nghĩa tiếng Việt của
green fingers
Cụm từidiomdanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. có tay nghề trồng cây, cái gì trồng cũng sống (Anh)
Cấu trúc: have green fingers
My grandmother has green fingers — everything she plants thrives.
Bà mình rất có tay trồng cây — bà trồng gì cũng tốt.
Lưu ý: Mỹ nói 'a green thumb'. Chỉ người có tài làm vườn.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
(thông tục) tài trồng vườn
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a special ability to make plants grow (Synonyms: green thumb)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.