Nghĩa tiếng Việt của

green card

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. thẻ thường trú nhân của Hoa Kỳ, xác nhận người nước ngoài được phép sinh sống và làm việc lâu dài tại nước này

Cấu trúc: apply for/hold a green card · green-card holder · obtain permanent residence

She applied for a green card through her employer.

Cô nộp đơn xin thẻ thường trú Hoa Kỳ thông qua chủ lao động.

Green-card holders may live and work permanently in the United States.

Người có thẻ thường trú có thể sinh sống và làm việc lâu dài tại Hoa Kỳ.

Lưu ý: Green card là tên gọi thông dụng, không phải quốc tịch Hoa Kỳ; điều kiện, quyền và quy trình thường trú phụ thuộc luật di trú hiện hành.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a card that identifies the bearer as an alien with permanent resident status in the United States
    "he was surprised to discover that green cards are no longer green"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.