Nghĩa tiếng Việt của
green room
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “green-room”.
1. phòng nghỉ nghệ sĩ (sau sân khấu)
Actors waited in the green room.
Diễn viên chờ ở phòng nghỉ nghệ sĩ.
After the show, we were invited to the green room.
Kết show, tụi tôi được mời vào phòng nghệ sĩ.
Lưu ý: Tên gọi truyền thống — dù phòng không màu xanh.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
phòng nghỉ (của diễn viên ở các rạp hát)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
greenroom
noun
- a backstage room in a theater where performers rest or have visitors
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.