Nghĩa tiếng Việt của
give way to
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. nhường lại cho, nhượng bộ (trước)
Anger gave way to relief.
Cơn giận nhường chỗ cho nhẹ nhõm.
2. (Anh) nhường đường (xe khác đi trước)
Give way to traffic from the right.
Nhường đường cho xe đi từ bên phải.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.