Nghĩa tiếng Việt của
gin
Phiên âm Mỹ /dʒɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gin" phát âm Mỹ /dʒɪn/ — audio file: gin.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
rượu gin
cạm bẫy, bẫy
máy tỉa hột bông
(kỹ thuật) cái tời; trục nâng
ngoại động từ
đánh bẫy (thú săn)
tỉa hột (bông)
Chuyên ngành kỹ thuật
bàn nâng, trục nâng
cơ cấu nâng
đòn đẩy
giá đỡ
máy đóng cọc
máy nâng
palăng
palăng tời
tời
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- gin and tonic; gin bottle; gin → juniper-flavoured spirit
Dễ nhầm
- gin is a strong alcoholic drink made from grain and flavoured with juniper; gin can also name a machine or trap in specialised contexts
Mẫu câu giá trị
- “The bar serves gin with tonic and lime.” (Quán bar phục vụ gin pha tonic và chanh xanh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật