Nghĩa tiếng Việt của

gin rummy

Cụm từnoun phrase (uncountable; card game)Biên soạn riêng

1. trò gin rummy, một trò chơi bài thường dành cho hai người

Cấu trúc: play gin rummy · a game of gin rummy · gin-rummy players

They played gin rummy while waiting for the train.

Họ chơi gin rummy trong lúc chờ tàu.

My aunt taught us a simple version of gin rummy.

Dì tôi dạy chúng tôi một phiên bản gin rummy đơn giản.

Lưu ý: Gin rummy là trò chơi bài dành cho hai người, trong đó người chơi cố tạo các nhóm lá cùng hạng hoặc các dãy liên tiếp cùng chất và giảm số lá lẻ. Tên thường được giữ nguyên trong tiếng Việt; cụm thường đi với play a game of gin rummy.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a form of rummy in which a player can go out if the cards remaining in their hand total less than 10 points (Synonyms: gin, knock rummy)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.