Nghĩa tiếng Việt của
virgin
Phiên âm Mỹ /ˈvɝdʒɪn/ BrE /ˈvɜːdʒɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "virgin" phát âm Mỹ /ˈvɝdʒɪn/ Anh /ˈvɜːdʒɪn/ — audio file: virgin.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
gái trinh, gái đồng trinh
(tôn giáo) bà sơ đồng trinh
(tôn giáo) (the Virgin) đức Mẹ; ảnh đức Mẹ, tượng đức Mẹ
the [Blessed] virgin — đức Mẹ đồng trinh
sâu bọ đồng trinh (sâu bọ cái có thể tự đẻ trứng thụ tinh không cần đực)
tính từ
(thuộc) gái trinh; trinh, tân; trinh khiết, trong trắng
virgin woman — gái trinh
virgin modesty — vẻ thuỳ mị e lệ của người gái trinh
chưa đụng đến, hoang, chưa khai phá
virgin soil — đất chưa khai phá
virgin clay — đất sét chưa nung
virgin oil — dầu sống
(động vật học) đồng trinh (sâu bọ tự đẻ trứng thụ tinh không cần đực)
Chuyên ngành kỹ thuật
chưa dùng
mới
thô sơ
trắng
Lĩnh vực: xây dựng
trinh nguyên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- virgin forest; virgin olive oil; Virgin → proper name/term
Dễ nhầm
- virgin can mean a person who has never had sex or something untouched or unused; the term should be used sensitively
Mẫu câu giá trị
- “The area contains a rare stretch of virgin forest.” (Khu vực này có một dải rừng nguyên sinh hiếm có.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật