Nghĩa tiếng Việt của
ginger
Phiên âm Mỹ /ˈdʒɪndʒɚ/ BrE /ˈdʒɪndʒə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ginger" phát âm Mỹ /ˈdʒɪndʒɚ/ Anh /ˈdʒɪndʒə/ — audio file: ginger.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cây gừng; củ gừng
(thông tục) sự hăng hái; sự hào hứng; dũng khí
màu hoe (tóc)
ngoại động từ
ướp gừng (đò uống, thức ăn...)
(nghĩa bóng), ((thường) + up) làm hào hứng, làm sôi nổi lên, làm hăng hái lên; tiếp dũng khí cho
to ginger up a performance — làm cho buổi biểu diễn sôi nổi lên
Chuyên ngành kinh tế
cây gừng
củ gừng
ướp gừng
Chuyên ngành kỹ thuật
gừng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fresh ginger; ginger tea; ginger-haired
Dễ nhầm
- ginger is a spicy root used in cooking and can describe reddish-orange hair; turmeric is a different yellow spice
Mẫu câu giá trị
- “Add grated ginger to the soup.” (Thêm gừng bào vào súp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật