Nghĩa tiếng Việt của
get up to
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. gây ra, làm (trò gì — thường tinh nghịch, bí mật)
What mischief did the kids get up to today?
Hôm nay bọn trẻ gây chuyện gì thế?
Lưu ý: get up to no good: gây chuyện quấy phá.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.