Nghĩa tiếng Việt của

get up as

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. hoá trang, trỏng như (nhân vật nào) — thường để vui

The kids got up as ghosts for Halloween.

Bọn trẻ hoá trang thành ma cho Halloween.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.