Nghĩa tiếng Việt của
get round to
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. mới tìm được thời gian làm (việc đã trì hoãn lâu)
Cấu trúc: get round to + V-ing/danh từ
I finally got round to cleaning the garage.
Cuối cùng tôi cũng sắp xếp được giờ dọn ga-ra.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.