Nghĩa tiếng Việt của

get on with

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. sống, làm việc hoà thuận với (ai)

Do you get on with your neighbours?

Bạn sống hoà thuận với hàng xóm không?

Lưu ý: get on with something: tiếp tục làm — Get on with your homework.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. have smooth relations (Synonyms: get along with, get on, get along)
    "My boss and I get along very well"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.