Nghĩa tiếng Việt của

get on to

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. liên hệ với (ai) để khiếu nại/yêu cầu

Get on to the helpline first thing tomorrow.

Sáng mai liên hệ đường dây nóng ngay việc đầu tiên.

2. nhận ra, phát hiện ra (ai đó làm gì)

The police got on to him within days.

Cảnh sát vài ngày sau đã phát hiện ra nó.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

get onto

verb

  1. understand, usually after some initial difficulty (Synonyms: catch on, get wise, tumble, latch on, cotton on, twig)
    "She didn't know what her classmates were plotting but finally caught on"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.