Nghĩa tiếng Việt của
get off with
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. (sau vụ án) chỉ bị (án nhẹ), thoát với (hình phạt nhẹ)
He got off with a fine.
Nó chỉ bị phạt tiền thôi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.