Nghĩa tiếng Việt của
get in with
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. cố lấy lòng, ve vãn để được vào (nhóm)
She is trying to get in with the cool kids.
Cô ấy đang cố chơi chung với hội dân cool.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.