Nghĩa tiếng Việt của

get down to

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. bắt tay nghiêm túc vào (việc chính)

Cấu trúc: get down to + danh từ/V-ing

Stop chatting and get down to business.

Bớt nói chuyện lại và bắt tay vào việc đi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.