Nghĩa tiếng Việt của

get back to

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. quay lại với (công việc, chuyện đang dở)

Let's get back to work.

Thôi mình quay lại làm việc nhé.

2. liên lạc lại với (ai) sau này

I will get back to you once the supplier replies.

Khi nhà cung cấp trả lời, tôi sẽ phản hồi bạn ngay.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.