Nghĩa tiếng Việt của
headquarters
Phiên âm Mỹ /ˈhɛdˌkwɔɹtɚz/ BrE /ˈhɛdˌkwɔːtəz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "headquarters" phát âm Mỹ /ˈhɛdˌkwɔɹtɚz/ Anh /ˈhɛdˌkwɔːtəz/ — audio file: headquarters.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ số nhiều
(quân sự) sự chỉ huy, tổng hành dinh
Chuyên ngành kinh tế
bộ chỉ huy
cửa hàng chính
tổng bộ
tổng công ty
tổng hành dinh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- company headquarters; police headquarters; HQ
Dễ nhầm
- headquarters is the main office or centre of an organization; it is often abbreviated HQ
Mẫu câu giá trị
- “The charity moved its headquarters to Hanoi.” (Tổ chức từ thiện chuyển trụ sở chính đến Hà Nội.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật