Nghĩa tiếng Việt của

gas ring

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. mỏ ga (vòng lửa trên bếp gas)

The kettle whistled on the gas ring.

Ấm nước rít trên mỏ ga.

She lit the front gas ring for soup.

Cô bật mỏ ga trước để nấu súp.

Lưu ý: BrE bếp cũ; hiện đại nói "gas hob".

Mục từ điển mở (OVDP)

-mỏ hàn xì

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. gas burner consisting of a circular metal pipe with several small holes through which gas can escape to be burned

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.