Nghĩa tiếng Việt của
fort
Phiên âm Mỹ /fɔɹt/ BrE /fɔːt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fort" phát âm Mỹ /fɔɹt/ Anh /fɔːt/ — audio file: fort.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, (quân sự)
pháo đài, công sự
vị trí phòng thủ
to hold the fort
phòng ngự, cố thủ
duy trì tình trạng sãn c
Chuyên ngành kỹ thuật
công sự
pháo đài
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- army fort; frontier fort; fortify
Dễ nhầm
- a fort is a strong building or area used for defence; fortress usually means a larger fortified place
Mẫu câu giá trị
- “The old fort overlooks the harbour.” (Pháo đài cổ nhìn ra bến cảng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật