Nghĩa tiếng Việt của

fort

Phiên âm Mỹ /fɔɹt/ BrE /fɔːt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "fort" phát âm Mỹ /fɔɹt/ Anh /fɔːt/ — audio file: fort.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, (quân sự)
pháo đài, công sự
vị trí phòng thủ
to hold the fort
phòng ngự, cố thủ
duy trì tình trạng sãn c
Chuyên ngành kỹ thuật
công sự
pháo đài

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật