Nghĩa tiếng Việt của
fortress
Phiên âm Mỹ /ˈfɔɹtɹəs/ BrE /ˈfɔːtrəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fortress" phát âm Mỹ /ˈfɔɹtɹəs/ Anh /ˈfɔːtrəs/ — audio file: fortress.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
pháo đài
ngoại động từ
(thơ ca) là pháo đài của; bảo vệ
Chuyên ngành kỹ thuật
pháo đài
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- medieval fortress; fortress walls; fortress → strongly protected place
Dễ nhầm
- a fortress is a building or place made strong to defend against attack; figuratively, a well-protected organisation can be called a fortress
Mẫu câu giá trị
- “The fortress overlooked the harbour.” (Pháo đài nhìn xuống bến cảng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật