Nghĩa tiếng Việt của

forty

Phiên âm Mỹ /ˈfɔɹti/ BrE /ˈfɔːti/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "forty" phát âm Mỹ /ˈfɔɹti/ Anh /ˈfɔːti/ — audio file: forty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL bổ sung) Nên nhận biết ~C1
tính từ
bốn mươi
a man of forty — một người bốn mươi tuổi
forty winks
(xem) wink
danh từ
số bốn mươi
(số nhiều) (the forties) những năm bốn mươi (từ 40 đến 49 của thế kỷ); những năm tuổi trên bốn mươi (từ 40 đến 49)
to be in the late forties — gần năm mươi tuổi
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
bốn mươi
bốn mươi (40)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật