Nghĩa tiếng Việt của

flying buttress

Cụm từnoun phrase (countable; architecture)Biên soạn riêng

1. vòm cuốn chống đỡ bên ngoài (kiến trúc)

Cấu trúc: a stone flying buttress · flying buttresses support a wall · Gothic flying buttresses

The cathedral’s flying buttresses support its high stone walls.

Các vòm chống bên ngoài nhà thờ đỡ những bức tường đá cao.

Visitors can see the flying buttresses from the garden.

Du khách có thể nhìn thấy các vòm chống từ khu vườn.

Lưu ý: Flying buttress là vòm chống bằng đá vươn từ thân công trình tới trụ đỡ bên ngoài, giúp truyền lực đẩy của mái/vòm ra ngoài tường. Cấu kiện này thường thấy ở nhà thờ Gothic; khác với buttress áp sát trực tiếp vào tường.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a buttress that stands apart from the main structure and connected to it by an arch (Synonyms: arc-boutant)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.