Nghĩa tiếng Việt của

flying start

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. khởi đầu nhanh, thuận lợi; cú xuất phát có chạy đà (điền kinh)

Cấu trúc: get/make/off to a flying start

The new café got off to a flying start.

Quán cà phê mới khởi đầu cực thuận lợi.

The team made a flying start and led 2–0.

Đội khởi đầu như vỏ bướu và dẫn 2–0.

Horses need a flying start in that race.

Trong môn đua đó, ngựa cần cú xuất phát có chạy đà.

Lưu ý: Gần như luôn đi với 'get off to a flying start'; đối lập 'false start' (xuất phát phạm lỗi).

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
sự xuất phát

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a quick and auspicious beginning (Synonyms: running start)
  2. a racing start in which the contestants are already in full motion when they pass the starting line (Synonyms: running start)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.