Nghĩa tiếng Việt của
flying fish
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. cá bay
Flying fish glide above the waves.
Cá bay lượn trên sóng.
We saw flying fish from the ferry.
Chúng tôi thấy cá bay từ phà.
Lưu ý: Động vật — nghĩa đen duy nhất.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
(động vật học) cá chuồn
Chuyên ngành kinh tế
cá chuồn
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- tropical marine fishes having enlarged winglike fins used for brief gliding flight
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.