Nghĩa tiếng Việt của
flying
Phiên âm Mỹ /ˈflaɪɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "flying" phát âm Mỹ /ˈflaɪɪŋ/ — audio file: flying.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự bay
chuyến bay
tính từ
bay
mau chóng, chớp nhoáng
a flying visit — cuộc đi thăm chớp nhoáng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go flying; flying lesson; flying colors
Dễ nhầm
- flying is the -ing form/adjective of fly; fly → flew → flown
Mẫu câu giá trị
- “A small plane was flying low over the valley.” (Một chiếc máy bay nhỏ đang bay thấp trên thung lũng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật