Nghĩa tiếng Việt của

flexibility

Phiên âm Mỹ /ˌflɛksəˈbɪləti/

Transcript: từ "flexibility" phát âm Mỹ /ˌflɛksəˈbɪləti/ — audio file: flexibility.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 6) IELTS Core ~B2
danh từ
tính chất dẻo, tính chất mền dẻo, tính dễ uốn
tính dễ sai khiến, tính đễ thuyết phục, tính dễ uốn nắn
tính linh động, tính linh hoạt
Chuyên ngành kinh tế
tính co giãn
tính linh hoạt
tính mềm dẻo
Chuyên ngành kỹ thuật
độ đàn hồi
độ dẻo
độ mềm
độ uốn
linh hoạt
mềm dẻo
tính cơ động
tính đàn hồi
tính dẻo
tính mềm
tính rèn được
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
độ linh hoạt
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
độ mềm dẻo
Lĩnh vực: toán & tin
tính linh hoạt
Chuyên ngành kỹ thuật
độ đàn hồi
độ dẻo
độ mềm
độ uốn
linh hoạt
mềm dẻo
tính cơ động
tính đàn hồi
tính dẻo
tính mềm
tính rèn được
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
độ linh hoạt
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
độ mềm dẻo
Lĩnh vực: toán & tin
tính linh hoạt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật