Nghĩa tiếng Việt của

bulb

Phiên âm Mỹ /bʌlb/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bulb" phát âm Mỹ /bʌlb/ — audio file: bulb.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
củ (hành, tỏi...); (thực vật học) (thân) hành
(giải phẫu) hành
bóng đèn
bầu
bulb of thermometer — bầu nhiệt biểu
quả bóp (bơm nước hoa...)
Chuyên ngành kỹ thuật
bầu nhiệt kế
bình cầu
bình chứa
bong bóng
bóng đèn
bọt
đèn nóng sáng
phồng lên
vỏ
Lĩnh vực: điện lạnh
bầu (con)
bầu cảm nhiệt
bóng (đèn) nhỏ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bầu (nhiệt kế)
Lĩnh vực: điện
bầu đèn
bóng đèn tròn
bóng điện
vầu (nhiệt kế)
Lĩnh vực: xây dựng
bóng đèn (điện)
ống (hàn thử điện)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chi tiết hình cầu
Lĩnh vực: y học
hành

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật