Nghĩa tiếng Việt của

fire screen

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. tấm chắn lò sưởi/tấm chắn tia lửa

Cấu trúc: place a fire screen in front of the fireplace · a decorative fire screen · move the fire screen

They placed a fire screen in front of the open fireplace.

Họ đặt tấm chắn trước lò sưởi đang cháy.

A brass fire screen kept sparks away from the rug.

Tấm chắn bằng đồng ngăn tia lửa bắn vào tấm thảm.

Lưu ý: Fire screen là tấm chắn đặt trước lò sưởi hoặc đám lửa trong nhà để bảo vệ người khỏi tia lửa và nhiệt; một số loại còn che lò khi không sử dụng. Fireguard là tên thường gặp ở Anh và cũng được dùng ở Bắc Mỹ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a metal screen before an open fire for protection (especially against flying sparks) (Synonyms: fireguard)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.