Nghĩa tiếng Việt của

fire retardant

Cụm từadjectiveBiên soạn riêng

1. chống cháy, làm chậm sự bắt lửa hoặc lan cháy

Cấu trúc: fire-retardant fabric/material/coating · treat something with a fire retardant · fire-retardant properties

The curtains are made from fire-retardant fabric.

Rèm được làm từ vải chống cháy.

They treated the wooden panels with a fire-retardant coating.

Họ xử lý các tấm gỗ bằng lớp phủ làm chậm cháy.

Lưu ý: Fire-retardant chỉ vật liệu hoặc chất xử lý làm cho vật khó bắt lửa hơn hoặc khiến lửa lan chậm hơn; nó không có nghĩa là hoàn toàn không cháy. Fire-resistant thường nhấn mạnh khả năng chịu lửa/nhiệt trong một khoảng điều kiện nhất định, còn flame-retardant cũng là biến thể phổ biến.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

fire-retardant

adjective (satellite)

  1. difficult to burn (Synonyms: fire-resistant, fire-resisting, fire-resistive)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.