Nghĩa tiếng Việt của

fire hose

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. vòi/ống cứu hỏa

Cấu trúc: connect/unroll a fire hose · direct a fire hose at a fire · a fire-hose reel

Firefighters connected the fire hose to the hydrant.

Lính cứu hỏa nối vòi chữa cháy với trụ cứu hỏa.

The building has a fire-hose reel in the corridor.

Tòa nhà có cuộn vòi chữa cháy ở hành lang.

Lưu ý: Fire hose là ống dài dẫn nước hoặc chất chữa cháy tới đám cháy; có thể là ống của xe cứu hỏa hoặc ống cố định trong tòa nhà. Fire hose cần được vận hành bởi người được đào tạo và theo quy trình an toàn, vì áp lực nước và tình trạng cháy có thể gây nguy hiểm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a large hose that carries water from a fire hydrant to the site of the fire

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.