Nghĩa tiếng Việt của

hose

Phiên âm Mỹ /hoʊz/ BrE /həʊz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "hose" phát âm Mỹ /hoʊz/ Anh /həʊz/ — audio file: hose.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thương nghiệp) bít tất dài
(số nhiều) ống vòi
rubber hoses — ống cao su
ngoại động từ
lắp ống, lắp vòi
tưới nước bằng vòi
Chuyên ngành kỹ thuật
miệng
ống
ống cao su
ống dẻo
ống mềm
Lĩnh vực: dệt may
bít tất dài

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật