Nghĩa tiếng Việt của
hose
Phiên âm Mỹ /hoʊz/ BrE /həʊz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hose" phát âm Mỹ /hoʊz/ Anh /həʊz/ — audio file: hose.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thương nghiệp) bít tất dài
(số nhiều) ống vòi
rubber hoses — ống cao su
ngoại động từ
lắp ống, lắp vòi
tưới nước bằng vòi
Chuyên ngành kỹ thuật
miệng
ống
ống cao su
ống dẻo
ống mềm
Lĩnh vực: dệt may
bít tất dài
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- garden hose; hose down; hose → flexible tube for water
Dễ nhầm
- a hose is a long flexible tube used to carry water or another liquid; hose down means wash something with a stream of water
Mẫu câu giá trị
- “He used a hose to rinse the muddy path.” (Anh dùng vòi để rửa lối đi lấm bùn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật