Nghĩa tiếng Việt của

fire extinguisher

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. bình chữa cháy/bình cứu hỏa

Cấu trúc: a portable fire extinguisher · install/check a fire extinguisher · use the correct type of fire extinguisher

A fire extinguisher was mounted beside the laboratory exit.

Một bình chữa cháy được gắn bên cạnh lối ra phòng thí nghiệm.

The safety officer checked that each fire extinguisher was accessible.

Nhân viên an toàn kiểm tra để bảo đảm mọi bình chữa cháy đều dễ tiếp cận.

Lưu ý: Fire extinguisher là bình chứa chất dập lửa dùng để xử lý một số đám cháy nhỏ; loại chất chữa cháy phải phù hợp với vật liệu đang cháy và hướng dẫn tại nơi sử dụng. Đây là định nghĩa từ vựng, không phải hướng dẫn chữa cháy—nếu lửa lan rộng hoặc có nguy hiểm, ưu tiên báo động và rời khỏi khu vực.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a manually operated device for extinguishing small fires (Synonyms: extinguisher, asphyxiator)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.