Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh

Cách phát âm finger (IPA + audio Mỹ/Anh)

“finger” đọc là /ˈfɪŋɡɚ/ (Mỹ), /ˈfɪŋɡə/ (Anh). âm /ŋ/ cuối (ng): âm mũi, dứt khoát không thêm /g/ (“sing” ≠ “sinh-gờ”) trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.

Nghe phát âm

Phiên âm Mỹ /ˈfɪŋɡɚ/ · Anh /ˈfɪŋɡə/

Lỗi người Việt hay sai

âm /ŋ/ cuối (ng): âm mũi, dứt khoát không thêm /g/ (“sing” ≠ “sinh-gờ”) trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.

Phân tích từng âm

ÂmCách đặt miệng/lưỡi
/ˈ/trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó
/f/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ɪ/i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước
/ŋ/ng mũi — cuống lưỡi chạm ngạc mềm, hơi ra mũi
/ɡ/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ɚ/ơ cong Mỹ — lưỡi cong nhẹ, rung

Lưu ý cho người Việt

Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.

Ví dụ câu

Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)

Mẹo luyện tập