Nghĩa tiếng Việt của
ring finger
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “ring-finger”.
1. ngón áp út
The wedding ring goes on the ring finger.
Nhẫn cưới đeo ngón áp út.
He broke his ring finger at practice.
Anh ấy gãy ngón áp út lúc tập.
Lưu ý: Ngón thứ tư; phương Tây đeo nhẫn cưới tay trái, nhiều nước khác tay phải.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
ngón nhẫn (ngón tay)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the third finger (especially of the left hand) (Synonyms: annualry)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.