Nghĩa tiếng Việt của

little finger

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. ngón út

She hooked her little finger around the cup handle.

Cô móc ngón út vào quai cốc.

Pinky promise — raise your little finger.

Hứa út — giơ ngón út lên.

Lưu ý: Thân mật còn gọi "pinky".

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
ngón tay út

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the finger farthest from the thumb (Synonyms: pinkie, pinky)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.