Nghĩa tiếng Việt của
cling film
1. màng bọc thực phẩm; màng bọc nhựa
Cấu trúc: wrap/cover food in cling film · a roll of cling film · cling film sticks to itself
Cover the bowl with cling film and put it in the fridge.
Bọc miệng bát bằng màng bọc thực phẩm rồi đặt vào tủ lạnh.
The cling film kept the cut fruit covered until lunchtime.
Màng bọc thực phẩm giữ phần trái cây đã cắt được đậy kín đến giờ ăn trưa.
Lưu ý: Cling film là màng nhựa mỏng, trong suốt, bám vào bề mặt và tự dính vào chính nó để bọc hoặc che thực phẩm. Đây là cách gọi Anh-Anh; ở Bắc Mỹ thường nói plastic wrap. Không nhầm với giấy bạc, vốn là vật liệu kim loại.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a thin plastic film made of saran (trade name Saran Wrap) that sticks to itself; used for wrapping food (Synonyms: clingfilm, Saran Wrap)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.