Nghĩa tiếng Việt của
curry
Phiên âm Mỹ /ˈkʌɹi/ BrE /ˈkʌri/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "curry" phát âm Mỹ /ˈkʌɹi/ Anh /ˈkʌri/ — audio file: curry.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bột ca ri
món ca ri
ngoại động từ
nấu ca ri, cho bột ca ri (vào đồ ăn)
curried chicken — món gà nấu ca ri
ngoại động từ
chải lông (cho ngựa)
sang sưa (da thuộc)
đánh đập, hành hạ (ai)
to curry favour with somebody
nịnh hót ai, bợ đỡ ai, xun xoe với ai để cầu ân huệ, cầu cạnh ai để xin ân huệ
Chuyên ngành kinh tế
bột cari
món cari
nấu cari
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- chicken curry; curry powder; curry → spiced dish
Dễ nhầm
- curry is a South Asian style of spiced dish and may refer to several regional recipes; curry powder is a spice mixture, not one universal recipe
Mẫu câu giá trị
- “We ordered a mild vegetable curry.” (Chúng tôi gọi món cà ri rau củ ít cay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật